● Hãng sản xuất: ELCON Medical Instruments GmbH
● Nước sản xuất: Đức
● Chứng chỉ: ISO, CE
|
STT |
Mã hàng |
Tên dụng cụ |
|
1 |
110-304 |
Cán dao số 4 |
|
2 |
570-602 |
Khay hạt đậu 200x95x30 mm |
|
3 |
130-213 |
Kẹp săng Backhaus 11.5cm |
|
4 |
130-632 |
Kẹp bông sát khuẩn Foerster cong dài 18cm |
|
5 |
140-250 |
Kẹp phẫu tích SEMKEN 2x3 răng, dài 125mm |
|
6 |
140-140 |
Kẹp phẫu tích SEMKEN răng cưa, thẳng, dài 125mm |
|
7 |
— |
Kẹp phẫu tích WAUGH thanh mảnh, 1x2 răng, dài 200mm |
|
8 |
140-540 |
Kẹp phẫu tích CUSHING thanh mảnh, răng cưa, dài 180mm |
|
9 |
121-121 |
Kéo phẫu thuật Mayo cong, dài 145mm |
|
10 |
121-120 |
Kéo phẫu thuật Mayo thẳng, dài 145mm |
|
11 |
150-151 |
Kẹp mạch máu Micro-Crile cong, dài 140mm |
|
12 |
150-207 |
Kẹp mạch máu Micro-Pean cong, dài 160mm |
|
13 |
151-314 |
Kẹp mạch máu spencer-Wells thẳng, mũi răng cưa, dài 180mm |
|
14 |
140-798 |
Kẹp mô LANE, 1x2 răng, dài 125mm |
|
15 |
210-202 |
Kẹp Babcook dài 160mm |
|
16 |
210-160 |
Kẹp mô THOMS-ALLIS, 6x7 răng, dài 205mm |
|
17 |
141-278 |
Kẹp ruột DENNIS-BROWN dài 190mm |
|
18 |
130-908 |
Kẹp xoang LISTER, mũi răng cưa, dài 180mm |
|
19 |
160-410 |
Banh vết mổ KOCHER lưỡi 22x12mm, dài 215mm |
|
20 |
160-510 |
Banh vết mổ FARABEUF bộ 02 cái 28x12/26x10mm và 25x12/23x10mm |
|
21 |
181-010 |
Đầu hút POOLE có đục lỗ, dài 220mm ĐK 10mm |
|
22 |
121-221 |
Kéo Metzambaum cong chuôi vàng 18cm |
|
23 |
200-220 |
Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 18cm |
|
24 |
200-210 |
Kìm mang kim Mayo Hegar chuôi vàng 16cm |
|
25 |
560-320 |
Vòng giữ dụng cụ MAYO dài 140mm |
|
26 |
562-5610S-1 |
Hộp đựng dụng cụ |
|
27 |
561-162-70 |
Khay lưới 540 x 240 x 45 |
|
28 |
562-5753 |
Tấm lọc hút ẩm dụng cụ dùng được 2000 lần |