● Hãng sản xuất: Elcon Medical Instruments GmbH
● Nước sản xuất: Đức
● Chứng chỉ: ISO, CE
|
STT |
Mã hàng |
Tên dụng cụ |
|
1 |
110-303 |
Cán dao mổ số 3 |
|
2 |
110-304 |
Cán dao mổ số 4 |
|
3 |
140-288 |
Nhíp phẫu tích mẫu chuẩn, 1x2 răng, dài 200mm |
|
4 |
140-328 |
Nhíp phẫu tích ngàm răng cưa, loại chuẩn, dài 200mm |
|
5 |
140-289 |
Nhíp phẫu tích mẫu chuẩn, 1x2 răng, dài 250mm |
|
6 |
140-329 |
Nhíp phẫu tích ngàm răng cưa, loại chuẩn, dài 250mm |
|
7 |
141-250 |
Kẹp phẫu tích mô RUSSIAN MODEL, dài 150mm |
|
8 |
121-123 |
Kéo phẫu tích MAYO cán vàng, cong, dài 170mm |
|
9 |
122-271 |
Kéo MAYO-HARRINGTON, cong, dài 230mm |
|
10 |
122-234 |
Kéo phẫu tích MAYO, thẳng, dài 155mm |
|
11 |
121-323 |
Kéo cắt chỉ SUTURE cán vàng, cong, dài 180mm |
|
12 |
121-281 |
Kéo phẫu tích cán vàng METZENBAUM, cong, dài 300mm |
|
13 |
122-259 |
Kéo phẫu tích MAYO-STILLE cong, mũi tròn, dài 215mm |
|
14 |
151-506 |
Kẹp mạch máu KOCHER-OCHSNER, thẳng, 1x2 răng, dài 180mm |
|
15 |
151-507 |
Kẹp mạch máu KOCHER-OCHNER, cong, 1x2 răng, dài 180mm |
|
16 |
151-502 |
Kẹp mạch máu KOCHER, thẳng, 1x2 răng, dài 140mm |
|
17 |
151-346 |
Kẹp mạch máu ROCHESTER-PEAN, thẳng, dài 185mm |
|
18 |
151-345 |
Kẹp mạch máu ROCHESTER-PEAN, cong, dài 160mm |
|
19 |
151-344 |
Kẹp mạch máu ROCHESTER-PEAN, thẳng, dài 165mm |
|
20 |
151-349 |
Kẹp mạch máu ROCHESTER-PEAN, cong, dài 200mm |
|
21 |
151-120 |
Kẹp mạch máu HALSTER-MOSQUITO mảnh, thẳng, 1x2 răng, dài 125mm |
|
22 |
130-213 |
Kẹp săng BACKHAUS dài 115mm |
|
23 |
210-124 |
Kẹp mô ALLIS, 5x6 răng, kiểu mảnh, dài 190mm |
|
24 |
130-642 |
Kẹp bông băng FOERSTER-BALLENGR, ngàm răng cưa, thẳng, dài 250mm |
|
25 |
151-773 |
Kẹp phúc mạc FAURE, cong vừa, ngàm răng cưa, dài 210mm |
|
26 |
151-2924 |
Kẹp mạch máu BENGOLEA mảnh, thẳng, dài 240mm |
|
27 |
151-2945 |
Kẹp mạch máu BENGOLEA mảnh, cong, 1x2 răng, dài 240mm |
|
28 |
151-2925 |
Kẹp mạch máu BENGOLEA mảnh, cong, dài 240mm |
|
29 |
151-261 |
Kẹp mạch máu HEISS mảnh, cong, 1x2 răng, dài 205mm |
|
30 |
301-417 |
Kẹp dây nóc tử cung POZZI, khỏe, thẳng, 1x1 răng, dài 175mm |
|
31 |
200-222 |
Kẹp mang kim MAYO-HEGAR cán vàng, ngàm răng cưa, dạng mảnh vừa, dài 200mm |
|
32 |
200-240 |
Kẹp mang kim MASSON cán vàng, ngàm răng cưa có rãnh, dài 265mm |
|
33 |
301-720 |
Kẹp nâng tử cung COLLIN, ngàm có thể chuyển động, thẳng, dài 260mm |
|
34 |
160-563 |
Banh tổ chức ROUX, hình chữ S, kích cỡ 29x29/34x44mm, dài 170mm |
|
35 |
161-338 |
Banh bụng FRITSCH, kích cỡ lưỡi 46x75mm, dài 240mm |
|
36 |
161-411 |
Banh bụng RIBBON, lưỡi rộng 40mm, dài 330mm |
|
37 |
171-213-00 |
Bộ banh bụng BALFOUR, kích cỡ 200x235mm |
|
38 |
181-040 |
Ống hút dịch vùng họng YANKAUER, lỗ hút trung tâm, ĐK 10mm, dài 295mm |
|
39 |
181-023 |
Ống hút DEBAKEY ADSON Ø5mm, dài 270mm |
|
40 |
570-604 |
Khay hình quả thận, 250x125x45mm |
|
41 |
572-033 |
Cốc đo dung tích, kích cỡ 95x51mm, 250ml |
|
42 |
562-5410-1 |
Hộp đựng dụng cụ ELCON KT: 465 x 280 x 100mm |
|
43 |
561-120-100 |
Khay lưới đựng dụng cụ KT: 485x255x100mm |
|
44 |
562-5753 |
Filter lọc trần 2000 lần cho hộp đựng dụng cụ |